Bảng giá sắt thép xây dựng hôm nay – Giá sắt thép mới nhất hôm nay
Tình hình giá thép xây dựng hôm nay tăng giảm ra sao? Đơn giá từng chủng loại thép liệu có gì thay đổi không? Và đại lý nào có đầy đủ khả năng cung cấp sắt thép xây dựng cho mọi công trình. Tất cả những vấn đề trên đã được sắt thép Long Thịnh Phát tổng hợp trong bài viết với tựa đề ” báo giá sắt thép hôm nay ” cụ thể và chi tiết nhất phía dưới đây. Kính mời quý khách hàng cùng tham khảo.
Bảng giá thép xây dựng hôm nay
Bảng giá thép hôm nay tham khảo
| Báo giá thép Việt Nhật | Giá thép : 14.200đ/kg |
| Báo Giá thép Pomina | Giá thép : 14.150đ/kg |
| Báo giá thép Miễn Nam | Giá thép : 14.120đ/kg |
| Báo giá thép Hòa Phát | Giá thép : 14.080đ/kg |
| Báo giá thép Việt Mỹ | Giá thép : 14.065đ/kg |
| Báo giá thép Đông Nam Á | Giá thép : 14.030đ/kg |
Bảng báo giá thép xây dựng ở trên được cập nhật mới nhất, tuy nhiên chưa chính xác. Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.
Báo giá sắt thép xây dựng Hòa Phát
Cập nhật tình hình giá thép Hòa Phát tại nhà máy hôm nay, bạn có thể xem bảng sau đây. Bảng báo giá sắt thép xây dựng bên dưới chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thép xây dựng Hòa Phát có thể thay đổi theo thời gian cũng như số lượng hàng quý khách yêu cầu. Để giúp quý khách lựa chọn thép hiệu quả hơn Tổng kho thép xây dựng sẽ hướng dẫn quý khách cách lựa chọn thép hòa phát cho công trình của mình.
| CHỦNG LOẠI | ĐVT | GIÁ THÉP HÒA PHÁT | |||
| CB300V HÒA PHÁT | CB400V HÒA PHÁT | ||||
| Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | ||
| Thép Ø 6 | Kg | 14,080 | 14,080 | 14,080 | 14,080 |
| Thép Ø 8 | Kg | 14,080 | 14,080 | 14,080 | 14,080 |
| Thép Ø 10 | Cây 11,7 m | 14,130 | 100,484 | 14,180 | 107,995 |
| Thép Ø 12 | Cây 11,7 m | 14,130 | 140,323 | 14,180 | 150,323 |
| Thép Ø 14 | Cây 11,7 m | 14,130 | 192,208 | 14,180 | 209,208 |
| Thép Ø 16 | Cây 11,7 m | 14,180 | 262,752 | 14,280 | 299,360 |
| Thép Ø 18 | Cây 11,7 m | 14,180 | 321,776 | 14,280 | 351,776 |
| Thép Ø 20 | Cây 11,7 m | 14,180 | 391,024 | 14,280 | 417,664 |
| Thép Ø 22 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | ||
| Thép Ø 25 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | ||
| Thép Ø 28 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | ||
| Thép Ø 32 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | ||
Bảng Giá Thép Xây Dựng Miền Nam
Thép miền nam chính là loại thép phổ biến nhất trên thị trường hiện nay. Kho thép xây dựng xin gửi đến bạn bảng báo giá thép Miền Nam. Hi vọng giúp quý khách hàng có thể nắm bắt tốt nhất giá cả, tính toán dự liệu được cho công trình của mình.
| CHỦNG LOẠI | ĐVT | GIÁ THÉP MIỀN NAM | |||
| CB300V MIỀN NAM | CB400V MIỀN NAM | ||||
| Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | ||
| Thép Ø 6 | Kg | 14,120 | 14,120 | 14,200 | 14,200 |
| Thép Ø 8 | Kg | 14,120 | 14,120 | 14,200 | 14,200 |
| Thép Ø 10 | Cây 11,7 m | 14,150 | 89,564 | 14,250 | 93,008 |
| Thép Ø 12 | Cây 11,7 m | 14,150 | 134,751 | 14,250 | 141,861 |
| Thép Ø 14 | Cây 11,7 m | 14,150 | 179,295 | 14,250 | 187,176 |
| Thép Ø 16 | Cây 11,7 m | 14,220 | 253,574 | 14,320 | 275,239 |
| Thép Ø 18 | Cây 11,7 m | 14,220 | 308,953 | 14,320 | 329,740 |
| Thép Ø 20 | Cây 11,7 m | 14,220 | 374,695 | 14,320 | 390,790 |
| Thép Ø 22 | Cây 11,7 m | 10,300 | 387,057 | ||
| Thép Ø 25 | Cây 11,7 m | 10,300 | 500,055 | ||
| Thép Ø 28 | Cây 11,7 m | 10,300 | 628,593 | ||
| Thép Ø 32 | Cây 11,7 m | liên hệ | liên hệ | ||
Bảng báo giá sắt thép xây dựng ở trên được cập nhật mới nhất, tuy nhiên chưa chính xác. Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.
Bảng Giá Sắt Thép Xây Dựng Việt Nhật
Thép Việt Nhật cũng là một tên tuổi lớn có tiếng trong ngành thép Việt Nam. Để có thể nắm bắt chính xác về tình hình giá thép Việt Nhật, bạn có thể theo dõi bảng báo giá sau đây:
| CHỦNG LOẠI | ĐVT | GIÁ THÉP VIỆT NHẬT | |||
| CB300V VIỆT NHẬT | CB400V VIỆT NHẬT | ||||
| Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | ||
| Thép Ø 6 | Kg | 14,200 | Liên hệ | 14,200 | Liên hệ |
| Thép Ø 8 | Kg | 14,200 | Liên hệ | 14,200 | Liên hệ |
| Thép Ø 10 | Cây 11,7 m | 14,250 | 97,641 | 14,200 | 81,838 |
| Thép Ø 12 | Cây 11,7 m | 14,250 | 140,169 | 14,200 | 142,446 |
| Thép Ø 14 | Cây 11,7 m | 14,250 | 186,788 | 14,200 | 194,000 |
| Thép Ø 16 | Cây 11,7 m | 14,300 | 238,940 | 14,200 | 347,427 |
| Thép Ø 18 | Cây 11,7 m | 14,300 | 305,643 | 14,200 | 327,820 |
| Thép Ø 20 | Cây 11,7 m | 14,300 | 380,956 | 14,200 | 415,470 |
| Thép Ø 22 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| Thép Ø 25 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| Thép Ø 28 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| Thép Ø 32 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Báo Giá Sắt Thép Xây Dựng Pomina
Thép Pomina cũng là một cái tên đình đám của thị trường thép Việt Nam, sau đây Kho thép xây dựng xin gửi đến quý khách hàng bảng giá thép Pomina Mời quý khách cùng tham khảo :
| CHỦNG LOẠI | ĐVT | GIÁ THÉP POMINA | |||
| CB300V POMINA | CB400V POMINA | ||||
| Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | ||
| Thép Ø 6 | Kg | 14,150 | 14,150 | Liên hệ | Liên hệ |
| Thép Ø 8 | Kg | 14,150 | 14,150 | Liên hệ | Liên hệ |
| Thép Ø 10 | Cây 11,7 m | 14,200 | 98,425 | 12,520 | 90,394 |
| Thép Ø 12 | Cây 11,7 m | 14,200 | 142,191 | 12,455 | 128,368 |
| Thép Ø 14 | Cây 11,7 m | 14,200 | 192,745 | 12,400 | 171,336 |
| Thép Ø 16 | Cây 11,7 m | 14,250 | 252,476 | 12,400 | 223,729 |
| Thép Ø 18 | Cây 11,7 m | 14,250 | 323,483 | 12,400 | 283,440 |
| Thép Ø 20 | Cây 11,7 m | 14,250 | 402,445 | 12,400 | 349,490 |
| Thép Ø 22 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | 12,400 | 421,927 |
| Thép Ø 25 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | 12,400 | 545,405 |
| Thép Ø 28 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| Thép Ø 32 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá thép xây dựng Việt Mỹ
Tổng công ty kho thép xây dựng xin gửi đến toàn thể quý khách bảng báo giá thép Việt Mỹ mới nhất . Kính mời toàn thể quý khách hàng cùng các bạn theo dõi ngay phía dưới đây.
| CHỦNG LOẠI | ĐVT | GIÁ THÉP VIỆT MỸ | |||
| CB300V VIỆT MỸ | CB400V VIỆT MỸ | ||||
| Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | ||
| Thép Ø 6 | Kg | 14,065 | 14,065 | 14,065 | Liên hệ |
| Thép Ø 8 | Kg | 14,065 | 14,065 | 14,065 | Liên hệ |
| Thép Ø 10 | Cây 11,7 m | 14,105 | 95,944 | 14,165 | 96,617 |
| Thép Ø 12 | Cây 11,7 m | 14,105 | 137,637 | 14,165 | 138,235 |
| Thép Ø 14 | Cây 11,7 m | 14,105 | 176,340 | 14,165 | 186,772 |
| Thép Ø 16 | Cây 11,7 m | 14,165 | 245,760 | 14,205 | 252,240 |
| Thép Ø 18 | Cây 11,7 m | 14,165 | 301,920 | 14,205 | 322,784 |
| Thép Ø 20 | Cây 11,7 m | 14,165 | 368,620 | 14,205 | 399,916 |
| Thép Ø 22 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | ||
| Thép Ø 25 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | ||
| Thép Ø 28 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | ||
| Thép Ø 32 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | ||
Lưu ý :
- Bảng giá thép xây dựng trên có thể chưa cập nhật chính xác theo từng khối lượng khách hàng cần mua, đơn giá sắt thép sẽ thay đổi theo khối lượng và địa chỉ công trình
- Giá thép cuộn D6, D8 tình bằng kg, kiểm hàng bằng cân điện tử 5000kg (Trong trường hợp không cân xe)
- Giá sắt cây D10, D12, D14,D16, D18, D20, D25, D28 ,D32 được tính trên đơn giá / 1 cây
Những bảng báo giá thép xây dựng ở trên được cập nhật mới nhất, tuy nhiên chưa chính xác. Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.

